southern lights

southern lights

A family watches the southern lights from a hilltop.

Định nghĩa

Danh từ: - Cực quang Nam bán cầu: "southern lights" (còn gọi là "aurora australis") hiện tượng ánh sáng tự nhiên xuất hiện trên bầu trời đêmvùng gần Nam Cực, do sự tương tác giữa các hạt mang điện từ Mặt Trời với từ trường Trái Đất. Đây phiên bảnNam bán cầu của "northern lights" (cực quang Bắc bán cầu).

dụ sử dụng
  • (Cực quang Nam bán cầu có thể được nhìn thấy rõ ràng ở Tasmania New Zealand.)
  • (Du khách du lịch đến Nam Cực chỉ để chứng kiến cực quang Nam bán cầu tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to see the southern lights": trải nghiệm hoặc quan sát hiện tượng cực quang Nam bán cầu.

    • We stayed up all night hoping to see the southern lights. (Chúng tôi thức suốt đêm với hy vọng nhìn thấy cực quang Nam bán cầu.)
  • "southern lights display": một sự kiện hoặc màn trình diễn cực quang Nam bán cầu.

    • The southern lights display last night was the most vibrant in years. (Màn trình diễn cực quang Nam bán cầu tối qua rực rỡ nhất trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Aurora australis (danh từ): tên khoa học của "southern lights", thường dùng trong ngữ cảnh thiên văn học.

    • The aurora australis is less known than the aurora borealis. (Cực quang Nam bán cầu ít được biết đến hơn cực quang Bắc bán cầu.)
  • Northern lights (danh từ): cực quang Bắc bán cầu, hiện tượng tương tự nhưngBắc Cực.

    • While the northern lights are famous, the southern lights are equally spectacular. (Trong khi cực quang Bắc bán cầu nổi tiếng, cực quang Nam bán cầu cũng ngoạn mục không kém.)
Từ đồng nghĩa
  • Aurora australis: cực quang Nam bán cầu (thuật ngữ khoa học).
  • Cực quang phương Nam: cách gọi khác trong tiếng Việt.
Các cụm từ liên quan
  • Southern lights viewing: hoạt động ngắm cực quang Nam bán cầu.
    • Southern lights viewing is best during the winter months. (Ngắm cực quang Nam bán cầu tốt nhất vào những tháng mùa đông.)
Thành ngữ liên quan
  • "chase the southern lights": theo đuổi trải nghiệm ngắm cực quang Nam bán cầu, thường dùng trong ngữ cảnh du lịch mạo hiểm.
    • She spent her savings chasing the southern lights in Patagonia. ( ấy đã dành toàn bộ tiền tiết kiệm để theo đuổi trải nghiệm ngắm cực quang Nam bán cầu ở Patagonia.)